Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "thảo luận" 1 hit

Vietnamese thảo luận
button1
English Verbsdiscuss
Nounsmeeting
Example
thảo luận với các thành viên trong nhóm
Consult with team members

Search Results for Synonyms "thảo luận" 0hit

Search Results for Phrases "thảo luận" 9hit

lần tới sẽ thảo luận chi tiết
We will discuss details next time.
thảo luận với luật sư
consult a lawyer
thảo luận với giáo sư sau buổi học
Consult with the professor after class
thảo luận với các thành viên trong nhóm
Consult with team members
Quốc hội thảo luận dự luật.
The parliament discussed the bill.
Các quan chức Mỹ đang thảo luận về phương án chi trả.
US officials are discussing the payment option.
Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
During the phone call, the two leaders discussed regional issues.
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về tương lai.
We had a constructive discussion about the future.
Hội đồng quản trị đã họp để thảo luận.
The board of directors met for discussion.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z